60–64
Chọn thẻ NSW theo giờ làm có lương trung bình 12 tháng; thu nhập thấp cũng nên xem Low Income Health Care Card.
NSW · 60+ · 67+
Dành cho cư dân NSW và con cái giúp cha mẹ: phân biệt thẻ, chuẩn bị giấy tờ, nộp hồ sơ và dùng ưu đãi.
NSW Seniors Card thường từ 60 tuổi. 65 tuổi không tự động được Age Pension; tuổi hiện tại là 67. PCC thường tự cấp kèm khoản trợ cấp đủ điều kiện, khác với thẻ NSW.
Kiểm tra 8/11/2026. Hướng dẫn NSW; bang khác có quy định khác. Số tiền/điều kiện có thể đổi; cơ quan cấp quyết định cuối cùng.
60–64
Chọn thẻ NSW theo giờ làm có lương trung bình 12 tháng; thu nhập thấp cũng nên xem Low Income Health Care Card.
65–66
Tiếp tục xem thẻ NSW và chuẩn bị giấy tờ hưu; có thể nộp Age Pension trước tuổi 67 tối đa 13 tuần.
67+
Kiểm tra tuổi, cư trú, thu nhập và tài sản cho Age Pension; nếu không nhận trợ cấp thu nhập, xem CSHC riêng.
Chỉ là điểm bắt đầu, không phải kết luận đủ điều kiện; kiểm tra cư trú và quy tắc đầy đủ.
| Thẻ/khoản tiền | Ai cần kiểm tra | Cách bắt đầu | Công dụng |
|---|---|---|---|
| NSW Seniors Card | Từ 60 tuổi, sống NSW, công dân/thường trú Úc; làm có lương trung bình không quá 20 giờ/tuần trong 12 tháng. | Nộp Service NSW; được bắt đầu trong 3 tuần trước sinh nhật 60. | Giảm giá doanh nghiệp và đủ cơ sở xin Gold Opal. |
| NSW Senior Savers Card | Cùng điều kiện tuổi/cư trú, làm có lương trên 20 giờ/tuần trung bình. | Nộp Service NSW; xem chuyển thẻ khi giảm giờ làm. | Giảm giá doanh nghiệp; không tạo quyền Gold Opal. |
| Age Pension → PCC | Age Pension từ 67 tuổi, có xét thu nhập/tài sản/cư trú; PCC cũng đi kèm một số trợ cấp khác. | Xin khoản trợ cấp Centrelink trước; PCC thường tự gửi. | Pension là tiền; PCC là chứng nhận ưu đãi. |
| Commonwealth Seniors Health Card | Đủ tuổi hưu, cư trú, thu nhập, danh tính và TFN; không nhận hỗ trợ thu nhập Centrelink/DVA. | Xin riêng Centrelink; không xét tài sản. | Ưu đãi thuốc và y tế, không phải tiền hưu. |
| Low Income Health Care Card | Người thu nhập thấp, có thể dưới 67 tuổi; vẫn xét cư trú. | Xin riêng Centrelink và xem ngưỡng hiện hành. | Ưu đãi y tế; không phải PCC hay quyền Gold Opal tự động. |
Hai thẻ NSW miễn phí; dùng giờ làm có lương trung bình cả 12 tháng.
Service NSW · Seniors / Senior Savers application ↗ · Transport for NSW · Senior / pensioner fares ↗
Thường cần tổng cộng 10 năm cư trú Úc, trong đó 5 năm liên tục; có ngoại lệ/hiệp định.
Services Australia · Age Pension application ↗ · Services Australia · Age Pension residence ↗ · Services Australia · Supporting documents ↗ · Services Australia · Automatic PCC eligibility ↗
Không được Age Pension vẫn có thể được CSHC; xét thu nhập nhưng không xét tài sản.
Services Australia · Commonwealth Seniors Health Card ↗ · Services Australia · CSHC application ↗ · Services Australia · CSHC residence ↗
Nguồn chính thức cập nhật 20/9/2026; thu nhập năm được đánh giá phải thấp hơn mức tương ứng. Không phải ngưỡng Age Pension.
Cộng A$639.60 cho mỗi con phụ thuộc. Thường xét lại ngày 20/9; kiểm tra khi nộp. Có tính thu nhập chịu thuế điều chỉnh và thu nhập quy đổi thích hợp; không xét tài sản không có nghĩa bỏ qua thu nhập.
NSW Seniors/PCC đủ điều kiện đăng ký Gold Opal hoặc thanh toán không chạm liên kết ưu đãi. Trần Opal A$2.50/ngày, phí vào ga sân bay riêng. Senior Savers/CSHC đơn lẻ không đủ.
Nguồn chính thức ↗PCC/CSHC có ưu đãi PBS và Medicare Safety Net phù hợp. Hỏi bác sĩ về bulk billing trước; không đảm bảo mọi lần khám miễn phí.
Nguồn chính thức ↗CSHC xem Seniors Energy Rebate hiện A$200/năm tài chính; PCC xem Low Income Household Rebate. Không nhận cả hai cùng năm; kiểm tra tên, địa chỉ và loại cung cấp điện.
Nguồn chính thức ↗PCC đủ điều kiện xem giảm luật định A$250 cho rates/rác nhà chính; hỏi hội đồng và xem hóa đơn đã giảm chưa. Nước theo nhà cung cấp. Thẻ Seniors/CSHC không thay PCC.
Nguồn chính thức ↗PCC NSW đủ điều kiện có ưu đãi một xe chỉ định. Vẫn cần CTP và kiểm tra an toàn khi bắt buộc.
Nguồn chính thức ↗Hai thẻ NSW có ưu đãi tại doanh nghiệp tham gia; hỏi trước và so giá cuối cùng. Không tự giảm mọi hóa đơn.
Nguồn chính thức ↗Đánh dấu trong lượt xem rồi in/chia sẻ trang. Không nhập hoặc tải giấy tờ danh tính/tài chính lên đây; theo danh sách chính thức.
Không. Thẻ NSW thường từ 60; Age Pension/CSHC hiện từ 67. PCC dựa vào khoản trợ cấp đủ điều kiện.
Không thể kết luận chỉ từ căn nhà. Age Pension có quy tắc thu nhập/tài sản; CSHC không xét tài sản nhưng xét thu nhập.
Dùng hỗ trợ điện thoại, quầy, hồ sơ giấy chính thức. Giữ thư quyết định, hỏi lý do, cách và hạn xem xét lại.
Service NSW 13 77 88. Centrelink Older Australians 132 300, thứ Hai–Sáu 8–17 giờ; đa ngôn ngữ 131 202. Dưới 67, thu nhập thấp: hỏi Low Income Health Care Card.
Services Australia · Low Income Health Care Card ↗ · Services Australia · Phone help ↗
Kiểm tra 8/11/2026. Hướng dẫn NSW; bang khác có quy định khác. Số tiền/điều kiện có thể đổi; cơ quan cấp quyết định cuối cùng.